quĩ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˦ˀ˥] · Huế [kwɪj˧˨] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số tiền bạc dành lại để làm việc gì.
- Quĩ công đoàn.
- Quĩ tiết kiệm.
- Quĩ bảo thọ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quĩ"
鐀quỹ, quĩ宄quỹ, quĩ蒉quỹ, khoái, quĩ馈quỹ, quĩ庋quỷ, quỹ, kỹ, kĩ, kí, ký頍quỹ, khuể, quĩ撌quỹ, quĩ昝quỹ, tảm, quĩ簣quỵ, quỹ, quị, quý, quí, quĩ匦quỹ, quĩ庪quỷ, quỹ, quỉ, quĩ匭quỹ, quĩ厬quỹ, quĩ頯quỳ, quỹ, hối, quì, quĩ匮quỹ, quĩ匱quỹ, quĩ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quĩ"
quĩ đạoĐường chuyển động hình cong kín của một thiên thể có tiêu điểm là một thiên thể khác.công quĩTiền công; Tiền của Nhà nước.quĩ tích(Toán học) Hình tạo nên bởi tập hợp những điểm có một tính chất xác định.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.