"quĩ" hay "quỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quĩ

Danh từ
  1. Số tiền bạc dành lại để làm việc gì.
    • Quĩ công đoàn.

Hay gặp trong: quĩ đạo, quĩ tích, công quĩ

Xem đủ "quĩ" →

quỉ

Danh từ
  1. Quái vật dữ tợn do mê tín tưởng tượng ra.
    • Lũ đế quốc như bầy quỉ sống (Tố Hữu)
  2. Kẻ xấu xa.
    • Tên quỉ dâm dục.
Tính từ
  1. Xấu xa; Dữ dội.
    • Bệnh.

Hay gặp trong: ma quỉ, quỉ quyệt, quỉ thuật

Xem đủ "quỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.