quảy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaj˧˩] · Huế [kwaj˧˨] · Sài Gòn [waj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chở bằng quang gánh.
- Mang theo một thằng nhỏ để quảy những đồ vật mới sắm (Nguyễn Công Hoan)
- Một gánh kiền khôn quảy xuống ngàn (Trần Khánh Dư)
- Cửa nhà binh lửa đâu đâu, tuyết sương quảy một gánh sầu ra đi (Phan Trần)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quảy"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quảy"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.