Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quẩy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəj˧˩] · Huế [kwəj˧˨] · Sài Gòn [wəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn làm bằng bột mì trộn bột nở rồi rán, thường có hình dài, chia làm 2 phần theo chiều dọc.
Động từ
  1. Hành động mang vác bằng quang gánh
    • Quẩy gánh hàng ra chợ bán buôn.

Câu ví dụ thêm

  • Các bạn đã sẵn sàng để quẩy chưa?Are you ready to party?
  • Bạn đã sẵn sàng để quẩy chưa?Are you ready to party?
  • Bạn đã sẵn sàng quẩy chưa?Are you ready to party?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quẩy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to party hard; fried dough stick

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quẩy"

Cấu tạo âm tiết

quẩyâm đầu qu · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.