"quẩy" hay "quẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quẩy

Danh từ
  1. Thức ăn làm bằng bột mì trộn bột nở rồi rán, thường có hình dài, chia làm 2 phần theo chiều dọc.
Động từ
  1. Hành động mang vác bằng quang gánh
    • Quẩy gánh hàng ra chợ bán buôn.

Hay gặp trong: xúi quẩy, quây quẩy

Xem đủ "quẩy" →

quẫy

Động từ
  1. Nói cá vẫy mạnh đuôi.
  2. (tiếng lóng) Hoạt động vui chơi, nhảy múa, ca hát, tiệc tùng của giới trẻ (thường với nhiều người), bộc lộ bản chất thật của mình bất chấp hoàn cảnh xung quanh.
Xem đủ "quẫy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.