quầy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəj˨˩] · Huế [kwəj˦˩] · Sài Gòn [wəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tủ thấp để đặt hàng trong các cửa hàng, cửa hiệu.
- Hàng bày trong quầy.
- Gian hàng, bộ phận bán một mặt hàng nhất định.
- Quầy vải lụa.
- Quầy bán đồ điện.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 櫃.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quầy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stand · counter · booth |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 柜台 guì tái |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 코너 koneo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le comptoir |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | стойка сто́йка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แผง phǎeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il banco · il bancone |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quầy"
quầy lễ tânKhu vực nằm trong không gian văn phòng làm việc của một công ty, doanh nghiệp, diễn ra các hoạt động đón tiếp khách.quầy quậy(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn)quầy quảxem quày quả
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.