quầy lễ tân

Danh từ
Danh từ
  1. Khu vực nằm trong không gian văn phòng làm việc của một công ty, doanh nghiệp, diễn ra các hoạt động đón tiếp khách.

Câu ví dụ

  • Tôi đã trả lại chìa khóa của mình tại quầy lễ tân của khách sạn.I returned my key to the hotel's reception.

"quầy lễ tân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reception
🇯🇵 Tiếng Nhật 受付 うけつけ
🇫🇷 Tiếng Pháp la réception
🇩🇪 Tiếng Đức der Empfang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quầyâm đầu qu · vần ây · thanh huyền
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quầy lễ tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.