suông
Phát âm (IPA): Hà Nội [suəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂuəŋ˧˧] ~ [suəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Làm việc gì) Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.
- Uống rượu suông (không có thức nhắm).
- Nấu canh suông.
- Nghèo quá, ăn Tết suông.
- (Ánh trăng) Sáng mà không tỏ, không trông thấy mặt trăng, gây cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ.
- Bầu trời bàng bạc ánh trăng suông.
- Chỉ nói mà không làm.
- Hứa suông.
- Lí thuyết suông.
- Chỉ được cái tài nói suông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "suông"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.