suông

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [suəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂuəŋ˧˧] ~ [suəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Làm việc gì) Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.
    • Uống rượu suông (không có thức nhắm).
    • Nấu canh suông.
    • Nghèo quá, ăn Tết suông.
  2. (Ánh trăng) Sáng mà không tỏ, không trông thấy mặt trăng, gây cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ.
    • Bầu trời bàng bạc ánh trăng suông.
  3. Chỉ nói mà không làm.
    • Hứa suông.
    • Lí thuyết suông.
    • Chỉ được cái tài nói suông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "suông"

Cấu tạo âm tiết

suôngâm đầu s · vần uông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "suông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.