"suôn" hay "suông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

suôn

Tính từ
  1. Thẳng và cao.
    • Cây thông suôn.
  2. Trgt Không vấp váp.
    • Trả lời.

Hay gặp trong: suôn sẻ

Xem đủ "suôn" →

suông

Tính từ
  1. (Làm việc gì) Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.
    • Uống rượu suông (không có thức nhắm).
  2. (Ánh trăng) Sáng mà không tỏ, không trông thấy mặt trăng, gây cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ.
    • Bầu trời bàng bạc ánh trăng suông.
  3. Chỉ nói mà không làm.
    • Hứa suông.

Hay gặp trong: suông tình, nói suông

Xem đủ "suông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.