dộng

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [jəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh.
    • Dộng đũa xuống mâm.
    • Ngã dộng đầu xuống đất.
    • Xe bị dộng nồi.
  2. (Ph.) . Đập thẳng và mạnh.
    • Dộng cửa ầm ầm.
  3. Như trình.
    • Tôi thân dộng chúa (Tôi xin trình chúa như sau...).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dộngâm đầu d · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.