đọng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɗɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nước dồn lại một chỗ không chảy đi được.
- Ao tù nước đọng.
- Chấm những giọt nước mắt còn đọng lại.
- Dồn lại, không chuyển đi được.
- Lô hàng đọng lại, chưa bán được.
- Được giữ nguyên lại.
- Kỉ niệm ấy còn đọng lại trong tâm trí.
- Chưa trả được.
- Nợ còn đọng lại.
- Chưa giải quyết được.
- Việc của cơ quan còn đọng lại nhiều.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đọng"
lắng đọngLắng dần xuống và đọng lại.tồn đọngCòn lưu lại, đọng lại, chưa được xử lý, giải quyết.cô đọngCó cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng bao hàm nhiều ý.ngưng đọngỞ vào tình trạng dồn ứ lại, không lưu thông.mỏ thấm đọngNhóm mỏ thành tạo có liên quan với quá trình phong hoá và hoạt động của nước ngầm. Nước trên mặt thấm xuống, hoà tan các kim loại và hợp chất của chúng có trong đất đá xuống đới hoạt động của nước ngầm, được nước ngầm mang tới nơi có điều kiện thuận lợi thì lắng đọng lại.ứ đọngDồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.