Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đọng

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɗɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nước dồn lại một chỗ không chảy đi được.
    • Ao tù nước đọng.
    • Chấm những giọt nước mắt còn đọng lại.
  2. Dồn lại, không chuyển đi được.
    • Lô hàng đọng lại, chưa bán được.
  3. Được giữ nguyên lại.
    • Kỉ niệm ấy còn đọng lại trong tâm trí.
  4. Chưa trả được.
    • Nợ còn đọng lại.
  5. Chưa giải quyết được.
    • Việc của cơ quan còn đọng lại nhiều.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đọng"

Cấu tạo âm tiết

đọngâm đầu đ · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.