lắng đọng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˦ ʔɗawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [laŋ˦˧˥ ʔɗawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [laŋ˦˧˥ ʔɗɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˦˥ ʔɗawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lắng dần xuống và đọng lại.
    • Phù sa lắng đọng.
  2. Lưu lại, lắng lại trong chiều sâu tình cảm.
    • Hình ảnh lắng đọng trong tâm tưởng.

"lắng đọng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 沉淀 chén diàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lắngâm đầu l · vần ăng · thanh sắc
đọngâm đầu đ · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lắng đọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.