"dộng" hay "rộng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dộng

Động từ
  1. Đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh.
    • Dộng đũa xuống mâm.
  2. (Ph.) . Đập thẳng và mạnh.
    • Dộng cửa ầm ầm.
  3. Như trình.
    • Tôi thân dộng chúa (Tôi xin trình chúa như sau...).
Xem đủ "dộng" →

rộng

Phó từ
  1. Chiếm một diện tích lớn.
    • Sân rộng.
  2. Có dung tích lớn.
    • Nồi rộng.
  3. Quá kích thước cần thiết, quá mức thích hợp.
    • Áo rộng.
  4. Nói quần áo có kích thước bề ngang quá lớn so với thân người mặc.
    • Người nhỏ bé, mượn được cái áo hạng đại, rộng thùng thình.

Hay gặp trong: mở rộng, rộng rãi, chiều rộng, rộng lớn, rộng lượng, sâu rộng, rộng mở, rộng cẳng, nhân rộng, rộng huếch

Xem đủ "rộng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.