"dộng" hay "rộng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dộng
Động từ
Xem đủ "dộng" →
- Đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh.
- Dộng đũa xuống mâm.
- (Ph.) . Đập thẳng và mạnh.
- Dộng cửa ầm ầm.
- Như trình.
- Tôi thân dộng chúa (Tôi xin trình chúa như sau...).
rộng
Phó từ
- Chiếm một diện tích lớn.
- Sân rộng.
- Có dung tích lớn.
- Nồi rộng.
- Quá kích thước cần thiết, quá mức thích hợp.
- Áo rộng.
- Nói quần áo có kích thước bề ngang quá lớn so với thân người mặc.
- Người nhỏ bé, mượn được cái áo hạng đại, rộng thùng thình.
Hay gặp trong: mở rộng, rộng rãi, chiều rộng, rộng lớn, rộng lượng, sâu rộng, rộng mở, rộng cẳng, nhân rộng, rộng huếch
Xem đủ "rộng" →Mẹo nhớ: âm đầu r/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.