Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

绉

sôNôm
trớNôm
Chữ Nôm U+7EC9
Bộ thủ
糸 mịch số 120, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 绉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crepe, crape, wrinkles, creases

Giản thể và phồn thể

Chữ 绉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sô"

Chữ khác cũng đọc là "trớ"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 绉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 绉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).