Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˦ ʔaːp̚˧˦ ʔut̚˧˦] · Huế [ŋɔŋ˦˧˥ ʔaːp̚˦˧˥ ʔʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔŋ˦˥ ʔaːp̚˦˥ ʔʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngón tay nằm giữa ngón tay út và ngón tay giữa.
"ngón áp út" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 薬指 くすりゆび |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ngón | âm đầu ng · vần on · thanh sắc |
| áp | âm đầu (không) · vần ap · thanh sắc |
| út | âm đầu (không) · vần ut · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ngón áp út" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.