Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ ʔɓut̚˧˦] · Huế [kʰaːj˧˧ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.
- Đầu năm khai bút.
- Câu thơ khai bút.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.