măng cụt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maŋ˧˧ kut̚˧˨ʔ] · Huế [maŋ˧˧ kʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maŋ˧˧ kʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng ở một số tỉnh Nam Bộ lấy quả ăn, thân to, cao 20–25 m, cành mọc thấp, vỏ có chất nhựa vàng, lá dài hình thuẫn, quả tròn, vỏ dai, xốp, màu đỏ như rượu vang, có vị ngọt và chua.
  2. Quả của cây măng cụt.

"măng cụt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mangosteen
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha mangostino · jobo · India

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

măngâm đầu m · vần ăng · thanh ngang
cụtâm đầu c · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "măng cụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.