Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cát cút

Danh từ
Danh từ
  1. Bữa ăn qua loa.

"cát cút" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp casse-croûte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
cútâm đầu c · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cát cút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.