Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chấp bút

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ ʔɓut̚˧˦] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động viết, mở rộng vấn đề theo ý người khác của một người dựa trên ý tưởng, sườn, nguyên tắc cơ bản nào đó.
    • Cuốn sách do một giáo sư nổi tiếng chấp bút.

"chấp bút" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 執筆 しっぴつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấp bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.