bút bi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ ʔɓi˧˧] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ ʔɓɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ ʔɓɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bút có ngòi là viên bi nhỏ bằng kim loại gắn ở đầu một ống mực đặc, là loại bút viết không thể tẩy được.
    • Tập viết bút bi.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu viết bằng bút bi được không?Won't you please write with a ballpoint pen?

"bút bi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pen
🇯🇵 Tiếng Nhật ボールペン
🇰🇷 Tiếng Hàn 볼펜 bolpen
🇫🇷 Tiếng Pháp le stylo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bút bi"

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
biâm đầu b · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bút bi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.