Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hut̚˧˦ tʰuək̚˧˦] · Huế [hʊk̚˦˧˥ tʰuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hʊk͡p̚˦˥ tʰuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là hành động sử dụng thuốc lá
Câu ví dụ
- Hút thuốc đe dọa sức khỏe của bạn.Smoking compromises your health.
- Hút thuốc lá bị cấm ở phòng này.Smoking is prohibited in this room.
- Mày vừa hút thuốc lá điện tử à?Were you vaping?
"hút thuốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | smoke · smoking · smoker · to smoke |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 抽烟 chōu yān |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fumer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rauchen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | курить кури́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fumare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hút thuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.