Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gấp rút

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˦ zut̚˧˦] · Huế [ɣəp̚˦˧˥ ʐʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəp̚˦˥ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cần kíp lắm, đòi hỏi phải làm ngay.
    • Công việc gấp rút.

"gấp rút" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 紧迫 jǐn pò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gấpâm đầu g · vần âp · thanh sắc
rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấp rút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.