thu hút

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ hut̚˧˦] · Huế [tʰʊw˧˧ hʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ hʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.
    • Một vấn đề có sức thu hút mạnh mẽ.
    • Phong trào thu hút được đông đảo quần chúng tham gia.
    • Thu hút hoả lực về phía mình (để đánh lạc hướng).
Tính từ
  1. Diễn tả cái gì đó có sức thu hút

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thu hút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attractive · attract · engage · to attract
🇨🇳 Tiếng Trung 吸引 xī yǐn
🇫🇷 Tiếng Pháp attirer · capter
🇩🇪 Tiếng Đức anziehen
🇷🇺 Tiếng Nga привлечь привле́чь · привлекать привлека́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ดึงดูด dueng-dùut
🇮🇹 Tiếng Ý attirare · attrarre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
hútâm đầu h · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thu hút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.