Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thư ngỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ ŋɔ˧˩] · Huế [tʰɨ˧˧ ŋɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ ŋɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thư để trong phong bì không dán.
  2. Bài báo viết dưới hình thức thư, nhằm mục đích đấu tranh yêu sách.

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
ngỏâm đầu ng · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thư ngỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.