Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bỏ ngỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ ŋɔ˧˩] · Huế [ʔɓɔ˧˨ ŋɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ ŋɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Để trong tình trạng chưa được giải quyết.
  2. Để mở, không đóng.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
ngỏâm đầu ng · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bỏ ngỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.