Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngỏ ý

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˩ ʔi˧˦] · Huế [ŋɔ˧˨ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày tỏ ý kiến.
    • Ngỏ ý tán thành.

Cấu tạo âm tiết

ngỏâm đầu ng · vần o · thanh hỏi
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngỏ ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.