Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dĩnh ngộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˦ˀ˥ ŋo˧˨ʔ] · Huế [jɨn˧˨ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨn˨˩˦ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có mặt mày sáng sủa, có vẻ thông minh (thường nói về trẻ em).
    • Sinh ra trong một gia đình quan lại, có truyền thống văn học, năng khiếu thơ văn của Nguyễn Du sớm có điều kiện nảy nở và phát triển. Từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh dĩnh ngộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 穎悟.

Cấu tạo âm tiết

dĩnhâm đầu d · vần inh · thanh ngã
ngộâm đầu ng · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dĩnh ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.