ngộ độc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˨ʔ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ŋow˨˩ʔ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋow˨˩˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bị trúng độc.

Câu ví dụ

  • Tôi không muốn bị ngộ độc.I don't want to be poisoned.

"ngộ độc" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 중독 jungdok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngộâm đầu ng · vần ô · thanh nặng
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngộ độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.