Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ŋo˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩ʔ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói những người tri kỷ gặp gỡ nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "hội ngộ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.