Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦ ŋo˧˨ʔ] · Huế [jaːk̚˦˧˥ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận thức cái đúng, cái sai làm theo điều đã được xác định là chân lí.
- (Phật giáo) Chỉ trạng thái của người đã tu tập thành công, nhận ra, hiểu thấu được chân lý tối thượng về Nhân Quả-Luân Hồi và cách diệt khổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 覺悟.
"giác ngộ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Buddhism · enlightenment · to · enlighten |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 觉醒 jué xǐng · 觉悟 jué wù · 佛教 · 覺悟 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 깨달음 kkaedaleum |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giác ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.