Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˩ ŋo˧˨ʔ] · Huế [tɨn˧˨ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩˦ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận ra sự sai lầm của mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 醒悟.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỉnh ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.