蝤
duHán Việt
tùHán Việt · Nôm
tưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8764
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- du — Hán Việt. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
- tù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tù" · âm tiết tù
- tưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tưu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蝤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grub, maggot; Scylla serrata, swimming crab
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ khác cũng đọc là "tù"
Chữ khác cũng đọc là "tưu"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蝤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蝤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).