颇
phảHán Việt
phaHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9887
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phả — Hán Việt. Chữ cùng âm "phả" · âm tiết phả
- pha — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "pha" · âm tiết pha
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 颇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lean one side; very, rather
Giản thể và phồn thể
Chữ 颇 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phả"
Chữ khác cũng đọc là "pha"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 颇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 颇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).