颇

phảHán Việt
phaHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9887
Bộ thủ
頁 hiệt số 181, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 颇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lean one side; very, rather

Giản thể và phồn thể

Chữ 颇 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phả"

Chữ khác cũng đọc là "pha"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 颇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 颇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).