譜

phảHán Việt
phổHán Việt
Có âm Hán Việt U+8B5C
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Danh sách, bản ghi chép, bảng dữ liệu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

register, list, table; musical score

Giản thể và phồn thể

Chữ 譜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phả"

Chữ khác cũng đọc là "phổ"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 譜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 譜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 譜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).