Chữ Hán Nôm đọc là "phổ"
15 chữ có âm đọc "phổ" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phổ"
鋪spread out, arrange; …普universal, general, w…铺shop, store; place sl…譜Danh sách, bản ghi ch…溥(The great) (dùng như…鐠(Hoá học) Praseodymi镨(Hoá học) Praseodymi氆thick, rough serge fr…浦bank of river, shore;…誧huge; to admonish谱Cái bàn舗store, shop諩潽𠽾
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).