Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [me˧˧ met̚˧˨ʔ] · Huế [mej˧˧ met̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mej˧˧ məːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mê đi không biết gì nữa.
- Ốm mê mệt.
- Yêu nhau đến mê mệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mê mệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.