Chữ Hán Nôm đọc là "vụ"
20 chữ có âm đọc "vụ" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vụ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vụ"
雨Mưa霧Hơi, khí伍five, company of five…務affairs, business; mu…务affairs, business; mu…侮insult, ridicule, dis…雾fog, mist, vapor, fin…䳱(non-classical form o…鶩duck雩offer sacrifice for r…雺婺a river and county in…霚騖gallop; rush about; p…骛gallop; rush about; p…鹜duck𨂣
Chữ Nôm đọc là "vụ"
Chữ có âm Việt "vụ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).