dìm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zim˨˩] · Huế [jim˦˩] · Sài Gòn [jim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ấn xuống dưới nước.
- Dìm tre xuống nước để ngâm
- Làm cho ngập.
- Những cuộc đấu tranh yêu nước ấy đều bị dìm trong máu (Phạm Văn Đồng)
- Chèn ép, không cho ngoi lên.
- Bao nhiêu lâu dân đen bị dìm trong bóng tối
- Hạ thấp xuống.
- Dìm giá hàng.
- Dìm giá trị người có tài
- Không cho nổi lên.
- Dìm tài năng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dìm" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | affogare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.