嘏

hỗHán Việt
Có âm Hán Việt U+560F
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

felicity, prosperity; large and strong

Chữ khác cũng đọc là "hỗ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 嘏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).