Chữ Hán Nôm đọc là "hỗ"
15 chữ có âm đọc "hỗ" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hỗ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hỗ"
糊paste, stick on with …冱freezing; stopped up,…岵hill怗observant; peaceful; …戽to bale out water沍freezing; stopped up,…滬Shanghai; river near …嘏Sự thịnh vượng, sự ph…扈Đoàn tuỳ tùng祜Sự thịnh vượng, sự ph…詁(Tôn giáo) Sự luận bì…诂(Tôn giáo) Sự luận bì…沩name of a river in Hu…滘a branching river (us…
Chữ có âm Việt "hỗ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).