"chụm" hay "trụm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chụm

Động từ
  1. Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm.
    • Chụm chân nhảy.
  2. (Phương ngữ). Cho củi vào bếp để đun.
    • Chụm thêm một thanh củi.
Xem đủ "chụm" →

trụm

Phó từ
  1. Tất cả, hết cả một mẻ, một lúc.
    • Bắt trụm cả bọn phản động.
Xem đủ "trụm" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.