"chùm" hay "trùm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chùm

Danh từ
  1. Tập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây.
    • Chùm hoa.

Hay gặp trong: bưởi chùm, chết chùm, chùm nhum, rễ chùm

Xem đủ "chùm" →

trùm

Danh từ
  1. Người đứng đầu một nhóm, một bọn người xấu gian ác.
    • Trùm kẻ cắp.
  2. Người đứng đầu một họ đạo.
Động từ
  1. Phủ lên trên, che lấp hết cả.
    • Trùm khăn lên đầu.

Hay gặp trong: bao trùm, trùm sò, ông trùm, trùm sỏ

Xem đủ "trùm" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.