"chùm" hay "trùm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chùm
Danh từ
- Tập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây.
- Chùm hoa.
Hay gặp trong: bưởi chùm, chết chùm, chùm nhum, rễ chùm
Xem đủ "chùm" →trùm
Danh từ
- Người đứng đầu một nhóm, một bọn người xấu gian ác.
- Trùm kẻ cắp.
- Người đứng đầu một họ đạo.
Động từ
- Phủ lên trên, che lấp hết cả.
- Trùm khăn lên đầu.
Hay gặp trong: bao trùm, trùm sò, ông trùm, trùm sỏ
Xem đủ "trùm" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.