trùm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕum˨˩] · Huế [ʈum˦˩] · Sài Gòn [ʈʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đứng đầu một nhóm, một bọn người xấu gian ác.
- Trùm kẻ cắp.
- Trùm đế quốc.
- Người đứng đầu một họ đạo.
- Phủ lên trên, che lấp hết cả.
- Trùm khăn lên đầu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trùm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | boss (gang); to cover |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 被る かぶる |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เจ้าพ่อ jâo-phâw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trùm"
bao trùmBao bọc và trùm lên khắp cả một khoảng không gian nhất định nào đó.trùm sòKẻ cầm đầu (hàm ý coi khinh).trùm sỏ(Khẩu ngữ)ông trùmXem ông chủ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.