Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao trùm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕum˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ ʈum˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ʈʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bao bọc và trùm lên khắp cả một khoảng không gian nhất định nào đó.
    • Bóng tối bao trùm vạn vật.
    • Khủng hoảng tiền tệ bao trùm lên toàn bộ khu vực.

Câu ví dụ thêm

  • Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.In a matter of seconds, everything was covered in smoke.

"bao trùm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh engulf
🇨🇳 Tiếng Trung 笼罩 lǒng zhào
🇹🇭 Tiếng Thái ครอบคลุม khrâwp-khlum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
trùmâm đầu tr · vần um · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bao trùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.