Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨəj˧˩ t͡ɕum˨˩] · Huế [ʔɓɨj˧˨ t͡ɕum˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨj˨˩˦ cʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây cận nhiệt đới (Citrus paradisi) thuộc chi Cam chanh (Citrus) được trồng để lấy quả.
Câu ví dụ
- Tôi không thích bưởi chùm.I don't like grapefruit.
"bưởi chùm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | grapefruit |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bưởi chùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.