rơm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːm˧˧] · Huế [ʐəːm˧˧] · Sài Gòn [ɹəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt.
    • Chất rơm thành đống.
    • Lửa gần rơm.
    • Nói trai gái năng gần gụi nhau.
    • Quyền rơm vạ đá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rơm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh straw
🇫🇷 Tiếng Pháp la paille

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rơm"

Cấu tạo âm tiết

rơmâm đầu r · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.