nấm rơm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəm˧˦ zəːm˧˧] · Huế [nəm˦˧˥ ʐəːm˧˧] · Sài Gòn [nəm˦˥ ɹəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài nấm có mũ, mọc ở các đống rơm rạ mục nát.
    • Kỹ thuật trồng nấm rơm.

Cấu tạo âm tiết

nấmâm đầu n · vần âm · thanh sắc
rơmâm đầu r · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nấm rơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.