rôm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zom˧˧] · Huế [ʐom˧˧] · Sài Gòn [ɹom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mụn lấm tấm mọc thành từng đám ở ngoài da về mùa nực, làm cho người ngứa ngáy khó chịu.
- Nhộn nhịp vui vẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rôm"
rôm rả.rôm tròLàm cho vui nhộn.rôm sảyRôm nói chung.phấn rômBột hoạt thạch xoa lên người để hút mồ hôi cho đỡ rôm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.