rôm rả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zom˧˧ zaː˧˩] · Huế [ʐom˧˧ ʐaː˧˨] · Sài Gòn [ɹom˧˧ ɹaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Hát lên cho rôm rả.
  2. Dồi dào.
    • Ý kiến rôm rả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rômâm đầu r · vần ôm · thanh ngang
rảâm đầu r · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rôm rả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.