Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːm˧˧ zəːm˧˦] · Huế [ʐəːm˧˧ ʐəːm˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəːm˧˧ ɹəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rớm ra chút ít trên bề mặt.
- Tay rơm rớm máu.
- Rơm rớm nước mắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ láy của .
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rơm rớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.